vả chăng

  1. d'ailleurs
    • Tôi không đến , vả chăng cũng chẳng cấp bách
      je n'étais pas venu, d'ailleurs il n'y avait rien de pressant
  2. như vả lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống